揶揄 (やゆ) — nói đùa; sự giễu cợt; sự châm biếm; sự trêu ghẹo người khác
揶揄
GIA DU
や ゆ
Nói đùa; sự giễu cợt; sự châm biếm; sự trêu ghẹo người khác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 揶揄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 揶揄する/やゆする |
| Quá khứ (た) | 揶揄した |
| Phủ định (未然) | 揶揄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 揶揄します |
| te (て) | 揶揄して |
| Khả năng (可能) | 揶揄できる |
| Thụ động (受身) | 揶揄される |
| Sai khiến (使役) | 揶揄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 揶揄させられる |
| Điều kiện (条件) | 揶揄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 揶揄しろ |
| Ý chí (意向) | 揶揄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 揶揄するな |

