愚弄 (ぐろう) — sự chế nhạo
愚弄
NGU LỘNG
ぐ ろ う
Sự chế nhạo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 愚弄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 愚弄する/ぐろうする |
| Quá khứ (た) | 愚弄した |
| Phủ định (未然) | 愚弄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 愚弄します |
| te (て) | 愚弄して |
| Khả năng (可能) | 愚弄できる |
| Thụ động (受身) | 愚弄される |
| Sai khiến (使役) | 愚弄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 愚弄させられる |
| Điều kiện (条件) | 愚弄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 愚弄しろ |
| Ý chí (意向) | 愚弄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 愚弄するな |

