凄む (すごむ) — doạ, đe doạ, hăm doạ
凄む
THÊ
す ご む
Doạ, đe doạ, hăm doạ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凄む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凄む/すごむ |
| Quá khứ (た) | 凄んだ |
| Phủ định (未然) | 凄まない |
| Lịch sự (丁寧) | 凄みます |
| te (て) | 凄んで |
| Khả năng (可能) | 凄める |
| Thụ động (受身) | 凄まれる |
| Sai khiến (使役) | 凄ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凄ませられる |
| Điều kiện (条件) | 凄めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凄め |
| Ý chí (意向) | 凄もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凄むな |

