脅す (おどす) — bắt nạt; dọa nạt; dọa dẫm; hăm dọa
脅す
HIẾP
お ど す
お ど す
JLPTN1
Bắt nạt; dọa nạt; dọa dẫm; hăm dọa
ナイフ
で
(
人
)
を
脅
す
Hăm dọa người khác bằng dao
Đe doạ; doạ...(làm gì)
チンピラ
は
私
を
殺
すぞと
脅
した
。
Gã du côn đã dọa giết tôi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脅す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脅す/おどす |
| Quá khứ (た) | 脅した |
| Phủ định (未然) | 脅さない |
| Lịch sự (丁寧) | 脅します |
| te (て) | 脅して |
| Khả năng (可能) | 脅せる |
| Thụ động (受身) | 脅される |
| Sai khiến (使役) | 脅させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脅させられる |
| Điều kiện (条件) | 脅せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脅せ |
| Ý chí (意向) | 脅そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脅すな |

