脅かす (おどかす おびやかす) — đe doạ
脅かす
HIẾP
お ど か す
お ど か す
JLPTN2
Đe doạ
Dọa
Dọa nạt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脅かす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脅かす/おどかす |
| Quá khứ (た) | 脅かした |
| Phủ định (未然) | 脅かさない |
| Lịch sự (丁寧) | 脅かします |
| te (て) | 脅かして |
| Khả năng (可能) | 脅かせる |
| Thụ động (受身) | 脅かされる |
| Sai khiến (使役) | 脅かさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脅かさせられる |
| Điều kiện (条件) | 脅かせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脅かせ |
| Ý chí (意向) | 脅かそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脅かすな |

