Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出願人 (しゅつがんにん) — người thỉnh cầu
XUẤT NGUYỆN NHÂN
出願人
người thỉnh cầu
お願い おねがい
yêu cầu, mong muốn
大学出の人 だいがくでのひと
trường đại học tốt nghiệp
願い ねがい
yêu cầu; nguyện cầu; mong ước.
願い主 ねがいぬし
người xin việc; người thỉnh cầu, nguyên cáo, người thưa kiện
出品人 しゅっぴんにん
người triển lãm; người trưng bày; người đăng bán sản phẩm