Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
列 「れつ」「つら」
hàng; dãy
一列 いちれつ
một hàng; một dòng
列目 れつめ
Dãy,hàng
二列 にれつ
hai hàng