別れる (わかれる) — chia tay; ly biệt
別れる
BIỆT
わ か れ る
JLPTN4
Chia tay; ly biệt
彼
と
別
れてもう
長
いことになる
.
Đã lâu lắm rồi kể từ khi tôi và anh ấy gặp nhau lần cuối.
Lìa
Từ hôn
Xa
Xa cách.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 別れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 別れる/わかれる |
| Quá khứ (た) | 別れた |
| Phủ định (未然) | 別れない |
| Lịch sự (丁寧) | 別れます |
| te (て) | 別れて |
| Khả năng (可能) | 別れられる |
| Thụ động (受身) | 別れられる |
| Sai khiến (使役) | 別れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 別れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 別れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 別れろ |
| Ý chí (意向) | 別れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 別れるな |

