Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
別当 (べっとう) — chải chuốt; bộ binh; stableman; giám mã; quản đốc; người phục vụ
BIỆT ĐƯƠNG
別当
chải chuốt
別 「べつ」「べっ」「わけ」「べち」
đặc biệt; trừ ra
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
当時 とうじ
dạo ấy
当然 とうぜん
đương nhiên; dĩ nhiên