刺傷 (さしきず ししょう) — đau nhói như dao đâm
刺傷
THỨ THƯƠNG
さ し き ず
さ し き ず
Đau nhói như dao đâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 刺傷
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 刺傷する/さしきずする |
| Quá khứ (た) | 刺傷した |
| Phủ định (未然) | 刺傷しない |
| Lịch sự (丁寧) | 刺傷します |
| te (て) | 刺傷して |
| Khả năng (可能) | 刺傷できる |
| Thụ động (受身) | 刺傷される |
| Sai khiến (使役) | 刺傷させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 刺傷させられる |
| Điều kiện (条件) | 刺傷すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 刺傷しろ |
| Ý chí (意向) | 刺傷しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 刺傷するな |

