Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
動物 (どうぶつ) — động vật
ĐỘNG VẬT
動物
động vật
動物的 どうぶつてき
Mang tính động vật (Những đặc tính; tính chất của động vật)
動物好き 「どうぶつずき」「どうぶつすき」
tình yêu động vật, yêu động vật
動物性 どうぶつせい
tính động vật, tính thú
動物化 どうぶつか
sự động vật hoá, sự làm thành tính thú, sự hoá thành nhục dục
動物間 どうぶつかん
mối quan hệ hoặc tương tác giữa các loài động vật