Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
獣 (けもの けだもの しし) — muông thú.
THÚ
獣
muông thú.
獣人 「じゅうじん」「けものびと」
(Viễn tưởng) Người thú (sự kết hợp giữa người và thú)
獣的 じゅうてき
(thuộc) súc vật, có tính súc vật
獣道 けものみち
đường mòn do động vật đi lại (trong rừng, núi...)
獣帯 じゅうたい
hoàng đạo
獣毛 じゅうもう
lông động vật