Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
珍獣 (ちんじゅう) — động vật hiếm có (hoặc đặc biệt)
TRÂN THÚ
珍獣
động vật hiếm có (hoặc đặc biệt)
獣 「けもの」「けだもの」「しし」
muông thú.
人獣 じんじゅう
nửa người nửa thú
獣人 「じゅうじん」「けものびと」
(Viễn tưởng) Người thú (sự kết hợp giữa người và thú)
獣的 じゅうてき
(thuộc) súc vật, có tính súc vật
神獣 しんじゅう
thần thú