Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
勤め口 (つとめぐち) — vị trí làm việc; chỗ làm việc
CẦN KHẨU
勤め口
vị trí làm việc
ため口 「ためぐち」「ためくち」
nói chuyện ngang hàng phải lứa
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
勤務 きんむ
cần vụ
勤務者 きんむしゃ
những công nhân; những người đàn ông đang trực
勤務中 きんむちゅう
đang trò giờ làm việc