Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
職場 (しょくば) — nơi làm việc.
CHỨC TRÀNG
職場
nơi làm việc.
職場結婚 しょくばけっこん
sự kết hôn giữa những co - công nhân
職場環境 しょくばかんきょう
môi trường công việc (của) ai đó
職場内暴力 しょくばないぼーりょく
bạo lực tại nơi làm việc
職場復帰 しょくばふっき
quay trở lại làm việc
職場を離れる しょくばをはなれる
rời khỏi nơi làm việc