勾引す (かどわす) — bắt cóc
勾引す
CÂU DẪN
Bắt cóc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勾引す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勾引す/かどわす |
| Quá khứ (た) | 勾引した |
| Phủ định (未然) | 勾引さない |
| Lịch sự (丁寧) | 勾引します |
| te (て) | 勾引して |
| Khả năng (可能) | 勾引せる |
| Thụ động (受身) | 勾引される |
| Sai khiến (使役) | 勾引させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勾引させられる |
| Điều kiện (条件) | 勾引せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勾引せ |
| Ý chí (意向) | 勾引そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勾引すな |

