拐かす (かどわかす) — bắt cóc
拐かす
QUẢI
か ど わ か す
Bắt cóc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拐かす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拐かす/かどわかす |
| Quá khứ (た) | 拐かした |
| Phủ định (未然) | 拐かさない |
| Lịch sự (丁寧) | 拐かします |
| te (て) | 拐かして |
| Khả năng (可能) | 拐かせる |
| Thụ động (受身) | 拐かされる |
| Sai khiến (使役) | 拐かさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拐かさせられる |
| Điều kiện (条件) | 拐かせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拐かせ |
| Ý chí (意向) | 拐かそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拐かすな |

