卓を囲む (たくをかこむ) — để có một bữa ăn cùng nhau; để ngồi ở (tại) bảng
卓を囲む
TRÁC VI
Để có một bữa ăn cùng nhau; để ngồi ở (tại) bảng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 卓を囲む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 卓を囲む/たくをかこむ |
| Quá khứ (た) | 卓を囲んだ |
| Phủ định (未然) | 卓を囲まない |
| Lịch sự (丁寧) | 卓を囲みます |
| te (て) | 卓を囲んで |
| Khả năng (可能) | 卓を囲める |
| Thụ động (受身) | 卓を囲まれる |
| Sai khiến (使役) | 卓を囲ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 卓を囲ませられる |
| Điều kiện (条件) | 卓を囲めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 卓を囲め |
| Ý chí (意向) | 卓を囲もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 卓を囲むな |

