Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
危地 (きち) — Nơi nguy hiểm, các vị trí và tình huống nguy hiểm
NGUY ĐỊA
危地
Nơi nguy hiểm, các vị trí và tình huống nguy hiểm
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
危険 きけん
sự nguy hiểm; mối nguy hiểm
危険な きけんな
gập gềnh
危険日 きけんび
ngày nguy hiểm
危険性 きけんせい
sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo, nguy cơ, mối đe dọa