Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
危機 (きき) — khủng hoảng
NGUY KI
危機
khủng hoảng
危機的 ききてき
危機感 ききかん
cảm giác bất an; sự cảm nhận nguy hiểm sắp xảy đến
危機管理 ききかんり
quản lý cơn khủng hoảng
危機管理室 ききかんりしつ
Văn phòng Quản lý Khủng hoảng (ngăn ngừa hoặc giảm thiểu thiệt hại do động đất, mưa lớn, bão và các thảm họa gió và lũ lụt khác gây ra)
危機言語 ききげんご
ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng