危険 (きけん) — sự nguy hiểm; mối nguy hiểm
危険
NGUY HIỂM
き け ん
JLPTN4
Sự nguy hiểm; mối nguy hiểm
危険
が
迫
っている
地域
Khu vực mà nguy hiểm luôn rình rập
Rủi ro; mạo hiểm
危険
な
賭
けに
出
る
Lao vào một canh bạc mạo hiểm
Ảnh minh họa
危険 (きけん) — sự nguy hiểm; mối nguy hiểm
NGUY HIỂM