賭け (かけ) — trò cá cược; trò cờ bạc; việc chơi cờ bạc ăn tiền
賭け
ĐỔ
か け
JLPTN1
Trò cá cược; trò cờ bạc; việc chơi cờ bạc ăn tiền
かけをして
、
負
ける
Thua một vụ cá cược .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 賭け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賭けする/かけする |
| Quá khứ (た) | 賭けした |
| Phủ định (未然) | 賭けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 賭けします |
| te (て) | 賭けして |
| Khả năng (可能) | 賭けできる |
| Thụ động (受身) | 賭けされる |
| Sai khiến (使役) | 賭けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賭けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 賭けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賭けしろ |
| Ý chí (意向) | 賭けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賭けするな |

