Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
厚板 (あついた) — tấm ván dày; tấm thảm dày thêu kim tuyến; tấm kim loại dày (trên 3mm)
HẬU BẢN
厚板
tấm ván dày
板 「いた」「ばん」
bảng
前板 まえいた
mảnh vải bịt ngang trán, trán, màn che trước bàn thờ
円板 えんばん
băng đĩa, đĩa quay
曲板 「きょくばん」「きょくいた」
tấm ván uốn cong (dùng để uốn thanh cốt thép, thanh cốt thép bị biến dạng và dây sắt)
外板 「がいはん」「そといた」
tấm vỏ ngoài; tấm ốp ngoài; lớp bên ngoài