Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平板 (へいばん) — phiến ván phẳng; tấm bảng phẳng; sự đơn điệu; thuật in đá
BÌNH BẢN
平板
phiến ván phẳng
平板型 へいばんがた
Dạng phẳng
平板動物目 へいばんどうぶつもく
bộ động vật không xương sống đa bào
平板動物門 へいばんどうぶつもん
Ngành động vật không xương sống đa bào, có cơ thể dẹt và đơn giản (Placozoa)
平板測量 へいばんそくりょう
sự khảo sát đo đạc bằng trắc địa kế
平板動物綱 へいばんどうぶつこう
Lớp động vật không xương sống đa bào (Tricoplacia)