Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
原作 (げんさく) — nguyên bản; nguyên tác; kịch bản
NGUYÊN TÁC
原作
nguyên bản
原作者 げんさくしゃ
tác giả nguyên bản ((của) một dịch công việc)
原因 げんいん
căn do
作 さく
công việc; sự làm ruộng
原 「はら」「げん」「もと」「ばら」
cánh đồng; thảo nguyên; đồng bằng.
原曲 げんきょく
bài hát hoặc giai điệu nguyên bản