Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脚本 (きゃくほん) — kịch bản
CƯỚC BỔN
脚本
kịch bản
脚本家 きゃくほんか
nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng hát
脚 「あし」「きゃく」
chân
人脚 ひとあし
những chân đáy căn bản; hitoashi
ばた脚 ばたあし
phấp phới cú đá (bơi); tiếng đập
一脚 いっきゃく
Một chân (trong ngành xây dựng, có thể là một chân giá đỡ, chân đỡ...)