Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
台本 (だいほん) — kịch bản.
THAI BỔN
台本
kịch bản.
台本作家 だいほんさっか
người viết kịch bản
台本作者 だいほんさくしゃ
biên kịch.
撮影台本 さつえいだいほん
kịch bản chụp
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.