Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
原本 (げんぽん) — nguyên bản.
NGUYÊN BỔN
原本
nguyên bản.
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
原因 げんいん
căn do
原作 げんさく
nguyên bản; nguyên tác; kịch bản
原 「はら」「げん」「もと」「ばら」
cánh đồng; thảo nguyên; đồng bằng.