参与 (さんよ) — sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
参与
THAM DỮ
さ ん よ
Sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 参与
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 参与する/さんよする |
| Quá khứ (た) | 参与した |
| Phủ định (未然) | 参与しない |
| Lịch sự (丁寧) | 参与します |
| te (て) | 参与して |
| Khả năng (可能) | 参与できる |
| Thụ động (受身) | 参与される |
| Sai khiến (使役) | 参与させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 参与させられる |
| Điều kiện (条件) | 参与すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 参与しろ |
| Ý chí (意向) | 参与しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 参与するな |

