関与 (かんよ) — sự tham dự; tham dự; sự tham gia; sự liên quan; liên quan
関与
QUAN DỮ
か ん よ
JLPTN1
Sự tham dự; tham dự; sự tham gia; sự liên quan; liên quan
軍事関与
Tham gia quân sự
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 関与
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 関与する/かんよする |
| Quá khứ (た) | 関与した |
| Phủ định (未然) | 関与しない |
| Lịch sự (丁寧) | 関与します |
| te (て) | 関与して |
| Khả năng (可能) | 関与できる |
| Thụ động (受身) | 関与される |
| Sai khiến (使役) | 関与させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 関与させられる |
| Điều kiện (条件) | 関与すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 関与しろ |
| Ý chí (意向) | 関与しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 関与するな |

