参酌 (さんしゃく) — sự so sánh và đưa ra lựa chọn tốt; sự tham khảo
参酌
THAM CHƯỚC
さ ん しゃ く
Sự so sánh và đưa ra lựa chọn tốt; sự tham khảo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 参酌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 参酌する/さんしゃくする |
| Quá khứ (た) | 参酌した |
| Phủ định (未然) | 参酌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 参酌します |
| te (て) | 参酌して |
| Khả năng (可能) | 参酌できる |
| Thụ động (受身) | 参酌される |
| Sai khiến (使役) | 参酌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 参酌させられる |
| Điều kiện (条件) | 参酌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 参酌しろ |
| Ý chí (意向) | 参酌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 参酌するな |

