参照 (さんしょう) — sự tham chiếu; sự tham khảo; tham chiếu; tham khảo
参照
THAM CHIẾU
さ ん しょ う
JLPTN1
Sự tham chiếu; sự tham khảo; tham chiếu; tham khảo
詳細
は
付録
を
参照
Chi tiết xin tham chiếu vào phần phụ lục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 参照
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 参照する/さんしょうする |
| Quá khứ (た) | 参照した |
| Phủ định (未然) | 参照しない |
| Lịch sự (丁寧) | 参照します |
| te (て) | 参照して |
| Khả năng (可能) | 参照できる |
| Thụ động (受身) | 参照される |
| Sai khiến (使役) | 参照させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 参照させられる |
| Điều kiện (条件) | 参照すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 参照しろ |
| Ý chí (意向) | 参照しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 参照するな |

