Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
引合い (ひきあい) — sự tham khảo; sự so sánh; bằng chứng; giao du
DẪN HỢP
引合い
sự tham khảo
取引 とりひき
sự giao dịch; sự mua bán
引き 「ひき」「びき」
giật.
都合がいい つごうがいい
thuận tiện
都合のいい つごうのいい
tiện lợi
引退 いんたい
sự rút lui; sự nghỉ