Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目安 (めやす) — mục tiêu; mục đích
MỤC AN
目安
mục tiêu
目安箱 めやすばこ
hộp góp ý
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
安全 あんぜん
an toàn
安心 「あんしん」「あんじん」
sự yên tâm; sự an tâm; yên tâm; an tâm