Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
規範 (きはん) — quy phạm
QUY PHẠM
規範
quy phạm
規範的 きはんてき
tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc
規範意識 きはんいしき
ý thức bình thường
規範的経済学 きはんてきけいざいがく
kinh tế học chuẩn tắc
規範倫理学 きはんりんりがく
đạo đức học chuẩn mực
規範文法 きはんぶんぽう
ngữ pháp chuẩn tắc