Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尺度 (しゃくど) — chừng mực; tiêu chuẩn; kích cỡ
XÍCH ĐỘ
尺度
chừng mực
評価の尺度 ひょうかのしゃくど
sự đánh giá đo
不安尺度 ふあんしゃくど
thang đo sự bất an
精神医学的評価尺度 せーしんいがくてきひょーかしゃくど
thang đánh giá tâm thần
テスト不安測定尺度 テストふあんそくてーしゃくど
thang đo kiểm tra sự bất an
簡易精神医学的評価尺度 かんいせーしんいがくてきひょーかしゃくど
thang đánh gia tâm thần ngắn