Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尺 (しゃく さし あた) — một thước
XÍCH
尺
một thước
尺を取る しゃくをとる
đo chiều dài theo tiêu chuẩn
尺骨 しゃっこつ
xương trụ
尺骨神経 しゃっこつしんけい
dây thần kinh ulnar
尺骨神経障害 しゃっこつしんけいしょうがい
rối loạn dây thần kinh ulnar
尺が伸びる しゃくがのびる
kéo dài thời lượng