準拠 (じゅんきょ) — căn cứ; cơ sở.
準拠
CHUẨN CỨ
じゅ ん きょ
Căn cứ; cơ sở.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 準拠
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 準拠する/じゅんきょする |
| Quá khứ (た) | 準拠した |
| Phủ định (未然) | 準拠しない |
| Lịch sự (丁寧) | 準拠します |
| te (て) | 準拠して |
| Khả năng (可能) | 準拠できる |
| Thụ động (受身) | 準拠される |
| Sai khiến (使役) | 準拠させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 準拠させられる |
| Điều kiện (条件) | 準拠すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 準拠しろ |
| Ý chí (意向) | 準拠しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 準拠するな |

