Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
原点 (げんてん) — điểm gốc; điểm ban đầu; mấu chốt
NGUYÊN ĐIỂM
原点
điểm gốc
原点に帰る げんてんにかえる
trở về điểm xuất phát
(座標の)原点 (ざひょーの)げんてん
điểm gốc (của tọa độ)
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một