比較 (ひかく) — sự so sánh.
比較
BỈ GIÁC
ひ か く
JLPTN3
Sự so sánh.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 比較
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 比較する/ひかくする |
| Quá khứ (た) | 比較した |
| Phủ định (未然) | 比較しない |
| Lịch sự (丁寧) | 比較します |
| te (て) | 比較して |
| Khả năng (可能) | 比較できる |
| Thụ động (受身) | 比較される |
| Sai khiến (使役) | 比較させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 比較させられる |
| Điều kiện (条件) | 比較すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 比較しろ |
| Ý chí (意向) | 比較しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 比較するな |

