引照 (いんしょう) — sự tham khảo
引照
DẪN CHIẾU
い ん しょ う
Sự tham khảo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引照
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引照する/いんしょうする |
| Quá khứ (た) | 引照した |
| Phủ định (未然) | 引照しない |
| Lịch sự (丁寧) | 引照します |
| te (て) | 引照して |
| Khả năng (可能) | 引照できる |
| Thụ động (受身) | 引照される |
| Sai khiến (使役) | 引照させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引照させられる |
| Điều kiện (条件) | 引照すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引照しろ |
| Ý chí (意向) | 引照しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引照するな |

