反動 (はんどう) — chủ nghĩa phản động
反動
PHẢN ĐỘNG
は ん ど う
Chủ nghĩa phản động
反動派
Bè lũ phát xít
Phản động
反動政権
を
覆
す
Lật đổ chính quyền phản động
Sự phản động
反動的
Có tính chất phản động
Sự phản tác dụng.
Ảnh minh họa

反動 (はんどう) — chủ nghĩa phản động
PHẢN ĐỘNG
