反比例 (はんぴれい) — tỷ lệ nghịch.
反比例
PHẢN BỈ LỆ
は ん ぴ れ い
Tỷ lệ nghịch.
Phần tử liên hợp
Tỷ lệ nghịch
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 反比例
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 反比例する/はんぴれいする |
| Quá khứ (た) | 反比例した |
| Phủ định (未然) | 反比例しない |
| Lịch sự (丁寧) | 反比例します |
| te (て) | 反比例して |
| Khả năng (可能) | 反比例できる |
| Thụ động (受身) | 反比例される |
| Sai khiến (使役) | 反比例させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 反比例させられる |
| Điều kiện (条件) | 反比例すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 反比例しろ |
| Ý chí (意向) | 反比例しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 反比例するな |

