Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口味 (こうみ) — nếm mùi hương vị
KHẨU VỊ
口味
nếm mùi hương vị
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
興味 きょうみ
hứng
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị
味な あじな
thông minh; dí dỏm