Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
句点 (くてん) — dấu chấm câu
CÚ ĐIỂM
句点
dấu chấm câu
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
文句 もんく
sự kêu ca; sự phàn nàn; sự than phiền
名文句 めいもんく
thơ trào phúng, cách nói dí dỏm; lời nói dí dỏm
百点満点 ひゃくてんまんてん
thang điểm 100 điểm
凄文句 すごもんく
ngôn ngữ đáng sợ