Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
読点 (とうてん どくてん) — dấu phẩy.
ĐỘC ĐIỂM
読点
dấu phẩy.
句読点 くとうてん
chấm câu
返読点 へんどくてん
dấu trật tự từ được sử dụng để hỗ trợ đọc kinh điển Trung Quốc
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một