Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
台所事情 (だいどころじじょう) — tình hình tài chính
THAI SỞ SỰ TÌNH
台所事情
tình hình tài chính
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
仕事台 しごとだい
workbench; làm việc là bảng