Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
同心 (どうしん) — tính đồng tâm
ĐỒNG TÂM
同心
tính đồng tâm
同心円 どうしんえん
đường tròn đồng tâm
一味同心 いちみどうしん
đồng lòng vì cùng một mục đích
異体同心 いたいどうしん
sự hòa hợp lứa đôi, vợ chồng hòa hợp
同じ おなじ
bằng nhau
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim