周回 (しゅうかい) — đường tròn; vành đai; xung quanh
周回
CHU HỒI
しゅ う か い
Đường tròn; vành đai; xung quanh
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 周回
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 周回する/しゅうかいする |
| Quá khứ (た) | 周回した |
| Phủ định (未然) | 周回しない |
| Lịch sự (丁寧) | 周回します |
| te (て) | 周回して |
| Khả năng (可能) | 周回できる |
| Thụ động (受身) | 周回される |
| Sai khiến (使役) | 周回させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 周回させられる |
| Điều kiện (条件) | 周回すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 周回しろ |
| Ý chí (意向) | 周回しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 周回するな |

