外回り (そとまわり) — đường tròn, chu vi
外回り
NGOẠI HỒI
そ と ま わ り
Đường tròn, chu vi
Chu vi, máy đo trường nhìn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 外回り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 外回りする/そとまわりする |
| Quá khứ (た) | 外回りした |
| Phủ định (未然) | 外回りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 外回りします |
| te (て) | 外回りして |
| Khả năng (可能) | 外回りできる |
| Thụ động (受身) | 外回りされる |
| Sai khiến (使役) | 外回りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 外回りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 外回りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 外回りしろ |
| Ý chí (意向) | 外回りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 外回りするな |

